Danh mục sản phẩm
Nhà sản xuất
  • AVTECH
  • eView
  • Goldeye
  • HDParagon
  • Samsung
  • Sony
  • Vantech
  • VDTECH
  • ZKTeco

Ổ cứng chuyên dụng cho NVR Seagate ST4000VX000

Ổ cứng chuyên dụng cho NVR Seagate ST4000VX000
Ổ cứng chuyên dụng cho NVR Seagate ST4000VX000
0VND kèm thuế
Mã hàng: ST4000VX000 
Trạng thái: Có hàng
Để biết thông tin chi tiết, vui lòng truy cập sản phẩm này tại website.
Số lượng:  
Chọn so sánh | Sản phẩm yêu thích

Ổ cứng chuyên dụng cho NVR 4TB

 * TÍNH NĂNG:

Khả năng hoạt động 24x7
Ghi dữ liệu tốc độ cao theo chu kỳ
Hoạt động đọc- ghi chính xác
Tính năng điều khiển quay cho phép nguồn mở ở chế độ chờ hoặc chế độ quay đĩa
Nhiệt độ hoạt động tối đa 75*C
90% ghi, 10% đọc, khối dữ liệu lớn và ghi liên tiếp

  • Thông số kỹ thuật

Model Number

ST4000VM000

Model Name

Video 3.5 HDD

Interface

SATA 6Gb/s NCQ

Performance

Cache, Multisegmented (MB)

64

SATA Transfer Rates Supported (Gb/s)

6.0/3.0/1.5

Simultaneous SDTV Streams Supported (Assumes 256K host buffer per stream)

20

Simultaneous HDTV Streams Supported 
(Assumes 2MB host buffer per stream)

16

Power-On to Ready (typical, sec)

<17

Standby to Ready (typical, sec)

<17

Voltage

Voltage Tolerance (Including Noise)

5V ± 5%
12V ± 10%

Environmental

Halogen Free

Yes

Ambient Temperature (°C)
Operating (ambient min)
Operating (drive case max)
Nonoperating (ambient min)
Nonoperating (ambient max)

0
75
-40
70

Temperature Gradiant, Operating/Nonoperating
(°C per hour max)

20/30

Relative Humidity, Operating/Nonoperating 
(non-condensing, %)

5 to 90/5 to 95

Wet Bulb Temperature, Operating/Nonoperating (°C)

30/40

Shock
Operating (max, Gs)
Nonoperating:  @ 2ms (max, Gs)

80(@ 10ms)
300

Vibration, Operating
5Hz to 22Hz (limited displacement) (Gs)
22Hz to 350Hz (Gs)
350Hz to 500Hz (Gs)

0.25
0.50
0.25

Vibration, Nonoperating
5Hz to 350Hz (Gs)
350Hz to 500Hz (Gs)

3.0
3.0

Power Management

Startup Current (12V typical, A)

2.0

Consumer Storage Profile (W)

7.5

Idle Average (W)

5.0

Standby/Sleep Mode (typical, W)

0.75

Acoustics

PVR Profile (typical/max, bels)

2.3/2.5

Reliability

Load/Unload Cycles (25°C, 50% relative humidity)

300,000

Nonrecoverable Read Errors per Bits Read

1 sector per 10E15

Annualized Failure Rate (AFR)

0.55%

Power-On Hours

8760

Dimensions

Height (mm/in)

26.10/1.028

Width (mm/in)

101.60/4.0

Depth (mm/in)

146.99/5.787

Weight (g/lb)

610/1.345

Carton Unit Quantity

20

Cartons per Pallet

40

Cartons per Layer

8

Chưa có đánh giá cho sản phẩm này.


GỬI ĐÁNH GIÁ

Vui lòng đăng nhập tài khoản để gửi đánh giá.